字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眷知
眷知
Nghĩa
1.恩宠和知遇。亦泛指相知。
Chữ Hán chứa trong
眷
知