字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眷红偎翠
眷红偎翠
Nghĩa
1.亦作"眷红偎翠"。 2.形容对春色的依恋。
Chữ Hán chứa trong
眷
红
偎
翠