字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睥睨
睥睨
Nghĩa
1.斜视。有厌恶﹑傲慢等意。 2.窥视;侦伺。 3.监视。 4.城墙上锯齿形的短墙;女墙。 5.古代皇帝的一种仪仗。
Chữ Hán chứa trong
睥
睨