字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睥

睥

Pinyin

pì

Bộ thủ

目

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰目卑

Thứ tự nét

Nghĩa

睥 bi 部首 目 部首笔画 05 总笔画 13 睥

bì

睥睨

bìnì

[look askance at;look at sb. disdainfully out of the corner of one's eye] 斜着眼看,侧目而视,有厌恶或高傲之意

睥

pì

睥睨

pìnì

(1)

[look sideways]∶眼睛斜着看,形容高傲的样子

睥睨众史如庸奴。--王安石《虎图》

睥睨故久立,与其客语。--《史记·信陵君列传》

(2)

[spy]∶窥伺

睥睨宫闱

睥

bì ㄅㄧ╝ 又pì ㄆㄧ╝

〔~睨〕眼睛斜着向旁边看,形容傲慢的样子,如~~一切”。

郑码lned,u7765,gbkeea2

笔画数13,部首目,笔顺编号2511132511312

Từ liên quan

睥睨睥睨一切睥盼睥窃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
屁渒媲嫓僻澼甓疈譬鷿淠闢

English

to glare at; to look askance