字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睥睨一切
睥睨一切
Nghĩa
1.犹言傲视一切。
Chữ Hán chứa trong
睥
睨
一
切