字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞵盼
瞵盼
Nghĩa
1.视貌。《楚辞.王褒》"流星坠兮成雨,进瞵盼兮上丘墟。"洪兴祖补注"瞵,力辰切,视貌。"一说,与"瞵2?"义同。参阅闻一多《古典新义.楚辞校补.九怀》。
Chữ Hán chứa trong
瞵
盼
瞵盼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台