字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞵

瞵

Pinyin

lín

Bộ thủ

目

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰目粦

Thứ tự nét

Nghĩa

瞵 lin 部首 目 部首笔画 05 总笔画 17 瞵

lín

〈动〉

(1)

瞪眼注视 [stare at;glare]

瞵,目精也。从耳,粦声。--《说文》

瞵悍目以旁睐。--潘岳《射雉赋》

鹰瞵鸮视。--左思《吴都赋》

(2)

又如瞵伺(瞪眼窥伺);瞵眈(瞪眼注视);瞪视(瞪眼注视);瞵睨(瞪眼斜视)

瞵

lín ㄌㄧㄣˊ

注视鹰~鹗视”。~盼(顾盼,瞻视)。

郑码lurm,u77b5,gbkeeac

笔画数17,部首目,笔顺编号25111431234354152

Từ liên quan

瞵眈瞵睨瞵盼瞵视瞵伺鹰瞵鹗视鹰瞵虎攫鹰瞵虎视鱼瞵鹗睨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮟鏻鳞驎麟邻林崊晽琳粦碄

English

to stare at