鹰瞵鹗视

Nghĩa

1.像鹰一样凶狠地注视着。鹗,鱼鹰。形容以威猛的目光窥望。

Chữ Hán chứa trong

鹰瞵鹗视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台