字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹰瞵鹗视
鹰瞵鹗视
Nghĩa
1.像鹰一样凶狠地注视着。鹗,鱼鹰。形容以威猛的目光窥望。
Chữ Hán chứa trong
鹰
瞵
鹗
视
鹰瞵鹗视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台