字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞽瞍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞽瞍
瞽瞍
Nghĩa
1.亦作"瞽叟"。 2.人名。古帝虞舜之父。 3.指算命的瞎子。
Chữ Hán chứa trong
瞽
瞍