字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞍

瞍

Pinyin

sǒu

Bộ thủ

目

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰目叟

Thứ tự nét

Nghĩa

瞍 sou 部首 目 部首笔画 05 总笔画 14 瞍

sǒu

(1)

眼睛瞎没有眼珠 [blind]

矇瞍不可使视,嚣喑不可使言。--《国语·晋语四》

矇瞍奏公。--《诗·大雅·灵台》

(2)

对长者的称呼 [senior]

负罪引慝,祗载见瞽瞍。--《书·大禹谟》。蔡沈传瞍,长者之称。”

(3)

缩 [shrink]

瞍,缩坏也。--《释名》。毕沅疏证缩与瞍一声之转,故得为训。”

瞍

sǒu ㄙㄡˇ

(1)

眼睛没有瞳人,看不见东西。

(2)

瞎子。

郑码lnxs,u778d,gbkeea4

笔画数14,部首目,笔顺编号25111321511254

Từ liên quan

瞽瞍蒙瞍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
傁嗾薮櫢擻藪

English

blind