字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
擻
擻
Pinyin
sǒu
Bộ thủ
扌
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰扌數
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
傁
嗾
瞍
薮
櫢
藪
English
to tremble, to shake, to quake, to flutter