字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞿聃
瞿聃
Nghĩa
1.佛教和道教的代称。瞿,指瞿昙,佛教之祖;聃,指老聃,道教之祖。
Chữ Hán chứa trong
瞿
聃