字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矍铄翁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
矍铄翁
矍铄翁
Nghĩa
1.《后汉书.马援传》"援据鞍顾眄,以示可用。帝笑曰'矍铄哉,是翁也!'"矍铄,形容老人精神健旺。时援年已逾六十◇以"矍铄翁"为马援的代称。 2.借指六十岁以上而精神健旺的老人。
Chữ Hán chứa trong
矍
铄
翁