字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石锷
石锷
Nghĩa
1.形似剑芒的竖立山石。
Chữ Hán chứa trong
石
锷