字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锷

锷

Pinyin

è

Bộ thủ

钅

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰钅咢

Thứ tự nét

Nghĩa

锷 e 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 14 锷

(1)

鍔

è

(2)

刀剑的刃 [blade of a sword]

莲花穿剑锷,秋月掩刀环。--吴均《和萧洗马子显古意六首》

锷

(鍔)

è ㄜ╝

刀剑的刃剑~。

郑码pjbz,u9537,gbkefc9

笔画数14,部首钅,笔顺编号31115251251115

Từ liên quan

锷锷锷锷词锷皓锷铓锷染锷莲锷石锷铅锷霜锷敛锷韬光露锷芒锷垠锷铦锷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝭峴齦齾扼苊轭咢垩匎厄饿

English

high, lofty; sharp; a knife's edge