字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露锷
露锷
Nghĩa
1.露出刀剑锋刃。 2.比喻锋芒毕露咄咄逼人。
Chữ Hán chứa trong
露
锷