字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莲锷
莲锷
Nghĩa
1.莲花形的凸纹。亦指锋利的宝剑。
Chữ Hán chứa trong
莲
锷