字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
芒锷
芒锷
Nghĩa
1.犹锋芒。比喻人的锐气。
Chữ Hán chứa trong
芒
锷