字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砂礓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砂礓
砂礓
Nghĩa
1.土壤中的石灰质结核体。主要由碳酸钙和土粒结合而成,不透水,大的呈块状,小的颗粒状。华北﹑西北地区常见。
Chữ Hán chứa trong
砂
礓