字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán礓

礓

Pinyin

jiānɡ

Bộ thủ

石

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰石畺

Thứ tự nét

Nghĩa

礓 jiang 部首 石 部首笔画 05 总笔画 18 礓

jiāng

小石 [small stone]。如礓石(礓砾。小石)

礓

jiāng ㄐㄧㄤˉ

一种不透水的矿石,块状或颗粒状砂~(可做建筑材料)。

〔~??〕台阶。亦作姜??”。

郑码gckk,u7913,gbkede4

笔画数18,部首石,笔顺编号132511251211251211

Từ liên quan

礓砾礓石砂礓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
江姜茳浆畕豇葁翞僵螀壃缰

English

pebble, small stone