字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
砺带河山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
砺带河山
砺带河山
Nghĩa
1.《史记.高祖功臣侯者年表序》"封爵之誓曰'使河如带,泰山若厉,国以永宁,爰及苗裔。'"后因以"砺带河山"比喻封爵与国共存,传之无穷。
Chữ Hán chứa trong
砺
带
河
山