字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硙硙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硙硙
硙硙
Nghĩa
1.高峻貌。 2.堆积貌。 3.坚固貌。 4.洁白光亮貌。
Chữ Hán chứa trong
硙