字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán硙

硙

Pinyin

wéi

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰石岂

Thứ tự nét

Nghĩa

(磑)。

石磨:“造治碾~。”。

磨;使物粉碎。

(磑)。

〔~~〕a.高;b.聚集;c.洁白光亮;d.坚硬。

(磑)。

(磑)。

切近。

Từ liên quan

碓硙井硙碾硙水硙硙船硙轮硙磨硙碾硙牛硙硙硙硙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
靤鮠韦犩围帏沩违闱洈桅涠

English

millstone; to grind, to mill