字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
硙磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
硙磨
硙磨
Nghĩa
1.放在磨子里研磨。旧时迷信传说阴间的一种酷刑。
Chữ Hán chứa trong
硙
磨