字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磔砾
磔砾
Nghĩa
1.形容道路多石,高低不平。
Chữ Hán chứa trong
磔
砾