字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磺胺类药物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磺胺类药物
磺胺类药物
Nghĩa
含有磺胺基团的一类合成抗菌药。用于治疗某些细菌或微生物感染引起的疾病。不能直接杀死细菌,而是抑制细菌的生长和繁殖。对大多数革兰氏阳性细菌和某些革兰氏阴性细菌有抑制作用。
Chữ Hán chứa trong
磺
胺
类
药
物