字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胺

胺

Pinyin

àn / è

Bộ thủ

月

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰⺼安

Thứ tự nét

Nghĩa

胺 an 部首 月 部首笔画 04 总笔画 10 胺

amic;amine;

胺1

àn

〈名〉

氨分子里的氢被烃基或其他非酸性有机基取代后衍生出的一类有机化合物 [amine]

胺2

è

肉类腐烂变臭 [(of meat) putrefy]。

《广韵》胺,肉败臭。”

另见àn

胺

àn ㄢ╝

氨NH3分子中部分或全部氢原子被烃基取代后而成的有机化合物,胺类大都具有碱性,能与酸结合而成盐,是制作合成染料、药物等的原料。

郑码qwzm,u80fa,gbkb0b7

笔画数10,部首月,笔顺编号3511445531

Từ liên quan

磺胺类药物聚酰胺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

English

amine