字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聚酰胺
聚酰胺
Nghĩa
又称聚酰胺树脂”。具有许多重复酰胺基团的高分子化合物的总称。具有耐燃,抗张强度高,耐磨,电绝缘性好等特点。主要用以制造聚酰胺纤维(商品名尼龙”、耐纶”、锦纶”)和增强塑料等。
Chữ Hán chứa trong
聚
酰
胺