字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酰

酰

Pinyin

xiān

Bộ thủ

酉

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰酉先

Thứ tự nét

Nghĩa

酰 xian 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 13 酰

xiān

有机化合物的一类,是脂肪酸的结构式中除羟基时所余下的原子团,通式是r·co-,也叫酰基”,旧称醯” [acyl]

酰

xiān ㄒㄧㄢˉ

无机或有机含氧酸除去羟基后所余下的原子团。亦称酰基”。

郑码fdmr,u9170,gbkf5a3

笔画数13,部首酉,笔顺编号1253511312135

Từ liên quan

聚酰胺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奾噅鷑駇襠鱻廯繊韱蹮祆佡

English

acylate