字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禅带
禅带
Nghĩa
1.僧侣坐禅时用以系身之带。
Chữ Hán chứa trong
禅
带