字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禓祓
禓祓
Nghĩa
1.路祭鬼神,禳灾求福。
Chữ Hán chứa trong
禓
祓