字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禓 - | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
禓
禓
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
古代指强鬼(死于非命之鬼)。
驱逐强鬼的祭祀:“乡人~。”。
道上之祭。
Từ liên quan
禓祓