字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
科头跣足
科头跣足
Nghĩa
不戴帽子,赤着足。形容散漫随便贵客临门,他科头跣足出面应酬。
Chữ Hán chứa trong
科
头
跣
足
科头跣足 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台