字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跣

跣

Pinyin

xiǎn

Bộ thủ

足

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰足先

Thứ tự nét

Nghĩa

跣 xian 部首 足 部首笔画 07 总笔画 13 跣

xiǎn

(1)

(形声。从足,先声。本义赤脚)同本义 [barefoot]

跣,足亲地也。--《说文》

公跣而出。--《国语·晋语》

祭不跣者,主敬也。--《礼记·少仪》注

古者以跣为敬,故非大功臣,不得剑履上殿。--《五杂俎》

(2)

又如跣足(赤脚);跣剥(脱)

跣

xiǎn ㄒㄧㄢˇ

光着脚,不穿鞋袜~足。~跗(露出脚背)。

郑码jimr,u8de3,gbkf5d0

笔画数13,部首足,笔顺编号2512121312135

Từ liên quan

科头徒跣科头跣足科跣魁跣揭跣被发跣足被跣髡跣露跣裸跣鬅头跣足跣剥跣步跣跗跣附跣脚跣露跣跳跣脱跣行

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攇玭藓鍌燹顕幰櫶韅灦冼显

English

barefoot