字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露跣
露跣
Nghĩa
1.露髻赤足﹐表示有罪。
Chữ Hán chứa trong
露
跣