字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被发跣足
被发跣足
Nghĩa
1.披散头发,赤着脚。
Chữ Hán chứa trong
被
发
跣
足