字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秦蘅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦蘅
秦蘅
Nghĩa
1.草名。秦为香草﹐蘅为杜衡。一说﹐秦为木名。
Chữ Hán chứa trong
秦
蘅