字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蘅

蘅

Pinyin

hénɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱艹衡

Thứ tự nét

Nghĩa

蘅 heng 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 19 蘅

héng

〈名〉

杜衡(asarum forbesii)的简称。又名苦叶细辛,南细辛。古称香草 [forbes wild ginger]。马兜铃科。多年生草本。花被筒钟状,暗紫色。全草入药,并可提取芳香油

蘅,杜蘅,香草。--《玉篇》

蘅

héng ㄏㄥˊ

〔~芜〕古书上说的一种香草。

〔杜~〕多年生草本植物,野生在山地,开紫色小花。根茎可入药。亦作杜衡”。

郑码eorg,u8605,gbkdebf

笔画数19,部首艹,笔顺编号1223323525121134112

Từ liên quan

蘅皋秦蘅幽蘅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
姮恒烆衡鑥

English

wild ginger; Asarum blumei