字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稍带
稍带
Nghĩa
1.携带。 2.犹言随同带进。谓顺便打到。
Chữ Hán chứa trong
稍
带