字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穢书
穢书
Nghĩa
1.谓草书。因草书不谨饬﹐如禾秆散乱未修治﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
穢
书