字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
穢
穢
Pinyin
huì
Bộ thủ
禾
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰禾歲
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
屮穢
草穢
穢茇
穢本
穢草
穢车
穢定
穢盖庑
穢荐
穢鞂
穢芼
穢秣
穢人
穢书
穢税
穢枲
穢砧
籍穢
定穢
禾穢
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
禾
穌
私
秃
積
秀
秉
秆
秕
科
秒
秋
Chữ đồng âm
Xem tất cả
譵
叀
卉
屷
汇
讳
烩
贿
彗
晦
秽
喙
English
dirty, unclean; immoral, obscene