字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
籍穢
籍穢
Nghĩa
1.自坐草席上﹐表示准备受刑。
Chữ Hán chứa trong
籍
穢