字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穢盖庑
穢盖庑
Nghĩa
1.用禾秆为顶的廊屋。
Chữ Hán chứa trong
穢
盖
庑