字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穢砧
穢砧
Nghĩa
1.斩草时承鈇的砧板。因鈇与"夫"同音﹐故隐语稿砧为"夫(丈夫)"。
Chữ Hán chứa trong
穢
砧