字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
穢人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穢人
穢人
Nghĩa
1.《周礼》官名。掌弓弩箭矢。 2.用草扎成的人形。
Chữ Hán chứa trong
穢
人