字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
穢车
穢车
Nghĩa
1.古代畋猎或巡游鄙远地区时所乘的有干草作车顶以防雨的车辆。
Chữ Hán chứa trong
穢
车