字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
空间垃圾
空间垃圾
Nghĩa
在空间轨道上运行的失效人造天体。包括停止工作的人造地球卫星、人造行星、载人飞船、空间探测器,以及由它们抛出的物体、运载火箭末级、整流罩和碎片等。它们与宇宙飞行器之间的相对速度大,会碰撞损坏宇宙飞行器。
Chữ Hán chứa trong
空
间
垃
圾