字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垃

垃

Pinyin

lā

Bộ thủ

土

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰土立

Thứ tự nét

Nghĩa

垃 la 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 垃

lā

垃圾

lājī

[garbage;waste; debris; juke; offal; trash] 脏土或扔掉的废物

垃圾处理

垃圾箱

lājīxiāng

(1)

[trash can; trash bin; ash bin (can); dust bin; garbage can; refuse bin]∶盛干垃圾用的金属容器

(2)

[ugly]∶形容长得难看

垃

lā ㄌㄚˉ

〔~圾〕尘土和扔掉的脏东西。

郑码bsu,u5783,gbkc0ac

笔画数8,部首土,笔顺编号12141431

Từ liên quan

垃圾垃圾教授空间垃圾土坷垃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
邋柆翋菈

English

garbage, refuse, trash, waste