字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邋

邋

Pinyin

lā

Bộ thủ

辶

Số nét

18画

Cấu trúc

⿺辶巤

Thứ tự nét

Nghĩa

邋 la 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 18 邋

lā

(1)

见邋遢”

(2)

哼唱,诵 [read loudly]

是不是口邋着道词,一路的做鬼妆狐。--明·汤显祖《邯郸记·度世》

邋遢

lātɑ

(1)

[slovenly;dirty;dowdy;sloppy]

眼见得路迢遥,芒鞋邋遢,抵多少古道西风鞭瘦马。--王子一《误入桃源》

(2)

如邋遢(肮脏;不整洁)

邋遢鬼

lātɑguǐ

[sloven] 习惯性地不注意整洁或干净的人

邋遢货

lātɑhuò

[slattern] 不修边幅的人;尤指邋遢女人、不整洁的女人

邋

lā ㄌㄚˉ

〔~遢〕不利落,不整洁(遢”读轻声)。

郑码wzoz,u908b,gbke5e5

笔画数18,部首辶,笔顺编号555253415445445454

Từ liên quan

邋级邋邋邋邋邋遢本遢邋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垃柆翋菈

English

sloppy; rags