字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
邋邋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
邋邋
邋邋
Nghĩa
1.犹猎猎。旗帜飘动的声音。邋,通"猎"。
Chữ Hán chứa trong
邋